Bản dịch của từ 搦笔 trong tiếng Anh
搦笔
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nuò | ㄋㄨㄛˋ | n | uo | thanh huyền |
搦笔 (Động từ)
【nuò bǐ】
01
To take up/hold a pen; to grasp the brush (to write)
执笔。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搦笔
nuò
搦
bǐ
笔
- Bính âm:
- 【nuò】【ㄋㄨㄛˋ】【NẠCH】
- Các biến thể:
- 搻, 𢾲, 𢾼
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,弱
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一フ丶一フ一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鍩
懧
偄
榒
锘
搙
蹃
糑
掿
䎟
毭
諾
挬
掕
扦
捙
挨
㨑
㩛
㧩
撡
㩢
㨃
挝
䐘
裯
㝤
锟
搆
塳
楂
㨢
滧
嫫
裘
鉁
抽搦
搐搦
搦战
