Bản dịch của từ 搦管 trong tiếng Anh

搦管

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuò

ㄋㄨㄛˋnuothanh huyền

搦管 (Động từ)

nuò guǎn
01

To take/hold a writing brush or pen; to hold the pen to write

握笔;执笔为文。

Ví dụ
02

To play a wind instrument; to blow into a pipe or horn

谓吹奏管乐器。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搦管

nuò

guǎn

搦
Bính âm:
【nuò】【ㄋㄨㄛˋ】【NẠCH】
Các biến thể:
搻, 𢾲, 𢾼
Hình thái radical:
⿰,⺘,弱
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一フ丶一フ一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép