Bản dịch của từ 搧箱 trong tiếng Anh

搧箱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢN/AN/AN/A

搧箱 (Danh từ)

shān xiāng
01

A tool/device used to fan or blow grain and chaff apart; essentially a bellows-like or wind-wheel device (windmill/hand-fan used for winnowing).

簸扬谷物的器具。即风车。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搧箱

shān

xiāng

搧
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SÀN】
Các biến thể:
𢲒
Hình thái radical:
⿰,扌,扇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿丿乚一乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép