Bản dịch của từ 搨匠 trong tiếng Anh
搨匠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tà | ㄊㄚˋ | t | a | thanh huyền |
搨匠 (Danh từ)
【tà jiàng】
01
A craftsman who makes rubbings (taku or拓) from inscriptions on steles, bells, or bronze vessels to reproduce characters and images.
专事从碑碣﹑钟鼎等物上捶拓文字图像的工匠。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搨匠
tà
搨
jiàng
匠
- Bính âm:
- 【tà】【ㄊㄚˋ】【THÁP】
- Các biến thể:
- 㧺, 拓, 㩉, 搭, 𢴄
- Hình thái radical:
- ⿰⺘𦐇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一フ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涾
沓
毾
鎉
㧺
橽
䑽
㳠
嚺
䵬
鎑
闟
捪
挮
扮
㩈
撽
扟
抮
拉
㩹
摘
揑
撐
趍
锫
腪
㷜
䇑
勨
蒒
馺
僀
嫁
睓
稜
