Bản dịch của từ 搨本 trong tiếng Anh
搨本
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tà | ㄊㄚˋ | t | a | thanh huyền |
搨本 (Danh từ)
【tà běn】
01
A copy or facsimile of an original calligraphy/painting (an impression or rubbing of the genuine work)
书画真迹的影摹本。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A rubbing (paper impression) taken from inscriptions or designs on steles, bronze vessels, etc., by hammering/pressing to transfer the characters or images
把碑刻﹑铜器等物的形状和上面的文字﹑图象捶搨下来的纸本。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搨本
tà
搨
běn
本
- Bính âm:
- 【tà】【ㄊㄚˋ】【THÁP】
- Các biến thể:
- 㧺, 拓, 㩉, 搭, 𢴄
- Hình thái radical:
- ⿰⺘𦐇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一フ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涾
沓
毾
鎉
㧺
橽
䑽
㳠
嚺
䵬
鎑
闟
捪
挮
扮
㩈
撽
扟
抮
拉
㩹
摘
揑
撐
趍
锫
腪
㷜
䇑
勨
蒒
馺
僀
嫁
睓
稜
