Bản dịch của từ 搪布 trong tiếng Anh

搪布

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊtangthanh sắc

搪布 (Danh từ)

táng bù
01

A coarse, loosely woven narrow cloth made of thick yarns; historically used as a handkerchief or towel

一种粗线织的稀疏的窄幅布。旧时用以做手巾。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搪布

táng

搪
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Hình thái radical:
⿰,⺘,唐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフ一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép