ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
摁
Bảng phân tích âm vị 摁
Èn
To press or push down with the hand (e.g., a button); to hold down
用手按或压
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép