ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
摃
Bảng phân tích âm vị 摃
Gāng
Same as '扛' (to carry on the shoulder).
同“扛”。明凌濛初《識英雄紅拂莽擇配》第三折:“多排下,俏一似待査盤的庫藏,將發摃的官衙。”
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép