Bản dịch của từ 摄位 trong tiếng Anh

摄位

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

摄位 (Động từ)

shè wèi
01

The specific position chosen for taking photos or videos; acting on behalf of someone in a position (e.g., replacing a leader temporarily).

用于指拍摄照片或视频时所选择的具体位置。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摄位

shè

wèi

Các từ liên quan

摄下
摄丝盒子
摄主
摄事
摄代
位下
位不期骄
位业
位主
位于
摄
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【NHIẾP】
Các biến thể:
攝, 摂
Hình thái radical:
⿰,⺘,聂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一一一フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép