Bản dịch của từ 摄勇 trong tiếng Anh

摄勇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

摄勇 (Danh từ)

shè yǒng
01

A commander of warriors; leader in charge of brave fighters

统辖勇士。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摄勇

shè

yǒng

Các từ liên quan

摄下
摄丝盒子
摄主
摄事
摄代
勇丁
勇于
勇于私斗怯于公愤
勇于自责
勇健
摄
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【NHIẾP】
Các biến thể:
攝, 摂
Hình thái radical:
⿰,⺘,聂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一一一フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép