Bản dịch của từ 摄官 trong tiếng Anh

摄官

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

摄官 (Danh từ)

shè guān
01

A modest/formal title for an official holding office (often temporarily) — a humble way to refer to oneself or the officeholder

1.任职的谦词。表示暂时代理。

Ví dụ
02

A temporarily appointed official; an acting or provisional officer holding duties informally or on an interim basis

2.暂行代理的非正式任命的官员。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摄官

shè

guān

Các từ liên quan

摄下
摄丝盒子
摄主
摄事
摄代
摄
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【NHIẾP】
Các biến thể:
攝, 摂
Hình thái radical:
⿰,⺘,聂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一一一フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép