Bản dịch của từ 摄摄 trong tiếng Anh

摄摄

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

摄摄 (Trạng từ)

shè shè
01

An alternate name for the maple tree (a name for 'feng' ).

1.枫的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Flickering; twinkling or flashing briefly (descriptive of light or a fleeting glance)

2.闪烁貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摄摄

shè

Các từ liên quan

摄下
摄丝盒子
摄主
摄事
摄代
摄任
摄伏
摄位
摄假
摄像
摄
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【NHIẾP】
Các biến thể:
攝, 摂
Hình thái radical:
⿰,⺘,聂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一一一フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép