Bản dịch của từ 摄服 trong tiếng Anh

摄服

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

摄服 (Động từ)

shè fú
01

To intimidate or overawe someone into submission; to cow into obedience

2.亦作“摄伏”。威慑使之屈服;畏惧屈服。摄﹐通“慑”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ceremonial or decorative garments/ornaments (clothing or adornments used in rites)

1.有缘饰的衣服。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摄服

shè

Các từ liên quan

摄下
摄丝盒子
摄主
摄事
摄代
服丧
服习
服事
摄
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【NHIẾP】
Các biến thể:
攝, 摂
Hình thái radical:
⿰,⺘,聂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一一一フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép