Bản dịch của từ 摄画 trong tiếng Anh
摄画
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | sh | e | thanh huyền |
摄画 (Danh từ)
【shè huà】
01
An art form combining photography and traditional Chinese painting, using special pigments to produce images on silk or xuan paper that retain photographic realism and the compositional/spiritual qualities of Chinese painting; originated by Hua Guozhang.
一种摄影和绘画相结合的艺术。兼有摄影的细腻逼真和传统中国画的章法﹑气韵的双重特色。采用一种特殊的色素﹐在丝绢和宣纸上显示影像﹐可长期收藏。由今人华国璋创始。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摄画
shè
摄
huà
画
Các từ liên quan
摄下
摄丝盒子
摄主
摄事
摄代
- Bính âm:
- 【shè】【ㄕㄜˋ】【NHIẾP】
- Các biến thể:
- 攝, 摂
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,聂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨一一一フ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
社
韘
䏴
䤮
舎
灄
䌰
䀅
䰥
歙
麝
騇
囁
篞
噛
㜦
嶭
涅
囓
摰
銸
鋷
啮
䄒
撼
㩠
㧿
擖
挕
抅
㧏
攥
摉
揲
拾
拭
窧
煂
飴
酯
蒡
睙
辑
䖽
鉓
蓂
㠂
㾩
摄影
拍摄
摄入
摄像
摄取
摄氏
摄制
摄食
摄政
统摄
