Bản dịch của từ 摆弄 trong tiếng Anh

摆弄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

摆弄 (Động từ)

bǎi nòng
01

To fiddle with; to toy with; to handle repeatedly or move around restlessly

来回拨动或移动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To handle or manipulate something with the hands; to operate or fix

动手操作或修理

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To manipulate; to toy with; to control; to tease

捉弄;摆布

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摆弄

bǎi

nòng

摆
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÀI】
Các biến thể:
擺, 襬, 𢸇, 𢱎
Hình thái radical:
⿰,⺘,罢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ丨丨一一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép