Bản dịch của từ 摆门面 trong tiếng Anh
摆门面
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
摆门面 (Động từ)
【bǎi mén miàn】
01
To show off or flaunt one's status or wealth in front of others.
指在外人面前展示或炫耀自己的地位或财富。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To put on a show of grandeur; to make an ostentatious display to impress others
指讲究排场, 粉饰外表
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To show off by decorating or embellishing one's appearance or venue; to put on a facade
讲究排场, 粉饰外表
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摆门面
bǎi
摆
mén
门
miàn
面
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÀI】
- Các biến thể:
- 擺, 襬, 𢸇, 𢱎
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,罢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ丨丨一一丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
竡
絔
百
伯
瓸
佰
栢
㧳
捭
䙓
柏
㼣
擿
摶
揿
抟
㩗
拽
捣
捅
摴
㩑
掖
擉
睧
䚚
椲
剿
煺
䪞
塢
㹋
裩
楯
䐎
㜅
摆脱
摆烂
摆设
摆放
摇摆
摆动
摆弄
摆摊
摆手
摆布
