Bản dịch của từ 摇板 trong tiếng Anh

摇板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

摇板 (Danh từ)

yáo bǎn
01

A modern opera rhythmic pattern (bàn/mode) where accompaniment is separate from the vocal line; the singing has a slow, free rhythm without strict beat boundaries, used to express tension or excitement

一种近代戏曲唱腔的板式。伴、唱分离,伴奏音乐依正常板眼,而唱腔节奏却缓慢且无板眼的界线,可表现紧张、激动的情绪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摇板

yáo

bǎn

摇
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
搖, 摿, 揺, 㨱, 𢭊, 𢭌, 𢳘
Hình thái radical:
⿰,⺘,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép