ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
摉
Bảng phân tích âm vị 摉
Sōu
Same as '搜' meaning to search or look for; as in 'closing the gate, searching for guests.'
同“搜”:“闭门闾,大~客。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép