Bản dịch của từ 摊 trong tiếng Anh

Động từChữ sốDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tān

ㄊㄢtanthanh ngang

(Động từ)

tān
01

To divide; to share out (responsibility, costs, tasks)

分担

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To spread/pour a batter or paste in a pan to make a thin pancake or omelette (to fry/turn into a thin sheet)

烹饪方法,把糊状食物倒在锅中摊开成为薄片

Ví dụ
03

To spread out; to lay out; to open up (something flat)

摆开;铺平

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To get into; to fall into (usually an unpleasant situation)

碰到;落到 (多指不如意的事情)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

tān
01

A puddle or small spread/outpouring of a semi-liquid substance (e.g., a puddle, smear, or gloop)

用于摊开的糊状物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

tān
01

Street stall; outdoor vendor's booth

(摊儿) 设在路旁、广场上的售货处

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

摊
Bính âm:
【tān】【ㄊㄢ】【THAN】
Các biến thể:
攤, 擹, 𢺋
Hình thái radical:
⿰,⺘,难
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép