Bản dịch của từ 摊 trong tiếng Anh
摊

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tān | ㄊㄢ | t | an | thanh ngang |
摊 (Động từ)
To divide; to share out (responsibility, costs, tasks)
分担
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To spread/pour a batter or paste in a pan to make a thin pancake or omelette (to fry/turn into a thin sheet)
烹饪方法,把糊状食物倒在锅中摊开成为薄片
To spread out; to lay out; to open up (something flat)
摆开;铺平
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To get into; to fall into (usually an unpleasant situation)
碰到;落到 (多指不如意的事情)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
摊 (Chữ số)
A puddle or small spread/outpouring of a semi-liquid substance (e.g., a puddle, smear, or gloop)
用于摊开的糊状物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
摊 (Danh từ)
Street stall; outdoor vendor's booth
(摊儿) 设在路旁、广场上的售货处
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tān】【ㄊㄢ】【THAN】
- Các biến thể:
- 攤, 擹, 𢺋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,难
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶ノ丨丶一一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
