Bản dịch của từ 摊开 trong tiếng Anh
摊开
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tān | ㄊㄢ | t | an | thanh ngang |
摊开 (Động từ)
【tān kāi】
01
To spread out or open flat
展开
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To spread out; to unfold flat
展开, 平铺开来
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To spread out or unfold an item or material flat so it is visible or accessible.
将物品或材料展开,使其平坦或可见。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To spread out flat or open, to lay out for viewing or use
展开
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摊开
tān
摊
kāi
开
Các từ liên quan
摊书
摊书傲百城
摊书拥百城
摊位
摊售
开七
开业
开丧
开中
开云见天
- Bính âm:
- 【tān】【ㄊㄢ】【THAN】
- Các biến thể:
- 攤, 擹, 𢺋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,难
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶ノ丨丶一一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
貪
擹
攤
癱
痑
灘
滩
坍
怹
潬
嘽
啴
挘
择
攩
拭
㩖
按
揷
挠
㨏
擉
撋
排
㓼
舝
澕
嗑
稖
愆
椾
䄖
䪳
䛛
酪
嗸
分摊
摆摊
摊位
摊子
摊牌
地摊
摊儿
摊贩
小摊
摊主
