Bản dịch của từ 摒 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bìng

ㄅㄧㄥˋbingthanh huyền

(Động từ)

bìng
01

To discard, remove or get rid of unnecessary things; to clear away

摒弃不必要的东西。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To discard; to eliminate; to exclude; to remove (something unwanted)

排除

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

摒
Bính âm:
【bìng】【ㄅㄧㄥˋ】【BÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,屏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一ノ丶ノ一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép