Bản dịch của từ 摔 trong tiếng Anh
摔
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuāi | ㄕㄨㄞ | sh | uai | thanh ngang |
摔 (Động từ)
【shuāi】
01
To fall and break; to drop (causing breakage or injury)
破裂
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To hit; to strike; to smash (by force)
打
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To fall; to trip and fall (physically)
跌倒
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To throw; to fling (often forcefully or in anger); to slam down/drop
扔
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
To fall (down); to tumble; to drop suddenly
往下落
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shuāi】【ㄕㄨㄞ】【SUẤT】
- Các biến thể:
- 𨄮
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,率
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一フフ丶丶一ノ丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
縗
缞
𠆂
衰
摾
搂
掘
拶
扎
捳
揸
描
掙
攖
打
擩
槨
聢
䧤
隣
瑱
獙
潋
蔏
䍞
䬭
緒
䍌
摔倒
摔跤
摔坏
摔伤
摔破
摔断
摔碎
摔交
摔打
摔角
