Bản dịch của từ 摘 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāi

ㄓㄞzhaithanh ngang

(Động từ)

zhāi
01

To pick/take off (flowers, fruit, leaves, or things worn/attached); to pluck or remove

取 (植物的花、果、叶或戴着、挂着的东西)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To pick/select (items, excerpts); to pluck (fruit, flowers); to excerpt

选取

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To borrow (money), to take a loan (often informally or urgently)

摘借

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To obtain; to gain (often as an achievement or award)

获得

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

摘
Bính âm:
【zhāi】【ㄓㄞ】【TRÍCH】
Các biến thể:
啇, 擿, 𠞶, 𢴨, 𢸈, 𢸑
Hình thái radical:
⿰,⺘,啇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép