Bản dịch của từ 摜 trong tiếng Anh
摜
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guàn | ㄍㄨㄢˋ | g | uan | thanh huyền |
摜 (Động từ)
【guàn】
01
To wear or carry (e.g., armor or accessories)
佩帶;披帶。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To fall down or cause to fall
跌;使跌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To fling by holding one end and throwing the other
〈方〉∶握住東西的一端而摔另一端。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
To throw away forcefully
扔,摔,擲
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
