Bản dịch của từ 摜 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàn

ㄍㄨㄢˋguanthanh huyền

(Động từ)

guàn
01

To wear or carry (e.g., armor or accessories)

佩帶;披帶。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To fall down or cause to fall

跌;使跌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To fling by holding one end and throwing the other

〈方〉∶握住東西的一端而摔另一端。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To throw away forcefully

扔,摔,擲

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

摜
Bính âm:
【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【QUÁN】
Các biến thể:
慣, 掼
Hình thái radical:
⿰,扌,貫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一乚一乚乚丨一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép