Bản dịch của từ 摞 trong tiếng Anh
摞
Động từChữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luò | ㄌㄨㄛˋ | l | uo | thanh huyền |
摞 (Động từ)
【luò】
01
To pile up; to stack things on top of each other
把东西重叠地往上放
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
摞 (Chữ số)
【luò】
01
A stack; a pile of things placed one on top of another
用于重叠放置的东西
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
