Bản dịch của từ 摩弄 trong tiếng Anh

摩弄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

ㄇㄚmathanh ngang

摩弄 (Động từ)

mó nòng
01

To stroke or fondle; to toy with (touch or handle, sometimes playfully)

2.抚摩﹐玩弄。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To care for; to show concern or attentive care

3.关怀。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To toy with; to tease or entice (often with manipulative or seductive intent)

1.调弄﹐引诱。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摩弄

nòng

Các từ liên quan

摩切
摩加迪沙
弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
摩
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MA】
Các biến thể:
擵, 攠, 𢣾, 𢳀, 𥗂, 𥗘, 𦇑, 𪎚
Hình thái radical:
⿸,麻,手
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép