Bản dịch của từ 摩的 trong tiếng Anh

摩的

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

ㄇㄚmathanh ngang

摩的 (Danh từ)

mó dī
01

Motorbike taxi; motorcycle-for-hire

Abbr. for 摩托車的士|摩托车的士 [mó tuō chē dī shì]

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Motorcycle taxi service

摩托车出租车

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摩的

de

摩
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MA】
Các biến thể:
擵, 攠, 𢣾, 𢳀, 𥗂, 𥗘, 𦇑, 𪎚
Hình thái radical:
⿸,麻,手
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép