Bản dịch của từ 摩笄 trong tiếng Anh

摩笄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

ㄇㄚmathanh ngang

摩笄 (Danh từ)

mó jī
01

Archaic term: the act of a consort committing suicide for loyalty/national honor; also used to refer to consorts who killed themselves to preserve honor

1.春秋时﹐赵襄子姊为代王夫人。襄子既杀代王﹐使人迎其妇。代王夫人曰:“以弟慢夫﹐非仁也;以夫怨弟﹐非义也。”遂摩笄自刺而死。见《战国策.燕策一》﹑《史记.赵世家》。后因以“摩笄”称后妃殉国自杀。

Ví dụ
02

Place name (mountain) — a mountain in southeastern Zhangjiakou, Hebei; named after a historical/legendary incident involving a woman called 摩笄

2.山名。一名磨笄山。在今河北省张家口市东南。赵襄子姊代王夫人摩笄自杀﹐代人怜之﹐名其地为摩笄山。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摩笄

Các từ liên quan

摩切
摩加迪沙
笄冠
摩
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MA】
Các biến thể:
擵, 攠, 𢣾, 𢳀, 𥗂, 𥗘, 𦇑, 𪎚
Hình thái radical:
⿸,麻,手
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép