Bản dịch của từ 摮 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Áo

ㄠˊN/Aaothanh sắc

(Động từ)

áo
01

To rattle; to clatter (produce a series of sharp, clattering sounds)

嘎嘎作响

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To shake; to strike (suddenly or stealthily)

摇动。打击

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

摮
Bính âm:
【áo】【ㄠˊ】【NGAO】
Các biến thể:
𢳆, 𢶗, 敲, 𢿣
Hình thái radical:
⿱敖手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フノノ一ノ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép