Bản dịch của từ 摯 trong tiếng Anh
摯
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | N/A | N/A | N/A |
摯 (Tính từ)
【zhì】
01
Same as 贄 (offering) and 鷙 (fierce)
同“贄”,贄見。同“鷙”,兇猛。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Fierce, ferocious
同“鷙”,兇猛。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Sincere, warm, cordial; surname
親密,誠懇:~友。~切。~誠。~愛。真~。攫取:狼~虎攫。同“贄”,贄見。同“鷙”,兇猛。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To seize or grasp (like a wolf or tiger grabbing prey)
攫取:狼~虎攫。同“贄”,贄見。同“鷙”,兇猛。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
