Bản dịch của từ 摯 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

zhì
01

Same as (offering) and (fierce)

同“贄”,贄見。同“鷙”,兇猛。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Fierce, ferocious

同“鷙”,兇猛。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Sincere, warm, cordial; surname

親密,誠懇:~友。~切。~誠。~愛。真~。攫取:狼~虎攫。同“贄”,贄見。同“鷙”,兇猛。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To seize or grasp (like a wolf or tiger grabbing prey)

攫取:狼~虎攫。同“贄”,贄見。同“鷙”,兇猛。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

摯
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Các biến thể:
挚, 𢴷
Hình thái radical:
⿱,執,手
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ一一丨ノフ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép