Bản dịch của từ 摸搨 trong tiếng Anh
摸搨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mó | ㄇㄛ | m | o | thanh ngang |
摸搨 (Động từ)
【mō tà】
01
To feel or rub with the hand; to touch/trace (also written as 摸拓)
1.亦作“摸拓”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To make a rubbing/ink impression of an inscription on a stele or engraved stone
2.拓印碑刻金石。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摸搨
mō
摸
tà
搨
Các từ liên quan
摸不着
摸不着头脑
摸不着边
摸哨
搨匠
搨子
搨本
搨翅
搨翼
- Bính âm:
- 【mó】【ㄇㄛ, ㄇㄛˊ】【MÔ】
- Các biến thể:
- 摹
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,莫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨丨フ一一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嚤
捛
挳
摜
拥
抒
㩴
㧧
㧴
搠
搢
搙
揜
䩓
愈
殜
勢
傻
𠍓
煶
賈
䛚
塰
蛺
辔
摸鱼
抚摸
摸索
触摸
捉摸
摸脉
摸底
摸头
偷摸
摸黑
摸棱
