Bản dịch của từ 摻 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎn

ㄕㄢˇN/AN/AN/A

(Động từ)

shǎn
01

Also written as '', meaning to mix, blend, or adulterate.

均见“掺”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

摻
Bính âm:
【shǎn】【ㄕㄢˇ】【SÀM】
Các biến thể:
參, 傪, 掺, 撡, 攕
Hình thái radical:
⿰,⺘,參
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶フ丶フ丶ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép