Bản dịch của từ 撁 trong tiếng Anh
撁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
撁 (Động từ)
【qiān】
01
To lift or heave (something) with force; to carry or hoist up
用力地抬起或移动物体。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHẢN.KHIÊN】
- Các biến thể:
- 牽, 縴
- Hình thái radical:
- ⿰⺘牽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一フフ丶丶フノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褰
㡨
檶
鏲
牽
挳
岍
铅
奷
蚈
顅
杄
摙
护
擓
拕
抡
搙
撵
攝
抨
抮
㧄
提
榧
䐨
駄
㦑
槜
䩚
尡
僩
閮
墖
骲
霆
