Bản dịch của từ 撁头 trong tiếng Anh

撁头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

撁头 (Danh từ)

qiān tóu
01

A person who arranges illicit sexual liaisons between a man and a woman; a go‑between or pimp for extramarital affairs.

男女私通的牵线人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撁头

qiān

tóu

Các từ liên quan

撁五挂四
撁强
撁索
头一无二
头七
头上
头上安头
撁
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHẢN.KHIÊN】
Các biến thể:
牽, 縴
Hình thái radical:
⿰⺘牽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一フフ丶丶フノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép