Bản dịch của từ 撁索 trong tiếng Anh

撁索

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

撁索 (Danh từ)

qiān suǒ
01

A rope used for towing/pulling boats or carts (towing rope)

拉船﹑拉车等用的绳子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撁索

qiān

suǒ

Các từ liên quan

撁五挂四
撁头
撁强
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
撁
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHẢN.KHIÊN】
Các biến thể:
牽, 縴
Hình thái radical:
⿰⺘牽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一フフ丶丶フノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép