Bản dịch của từ 撄 trong tiếng Anh
撄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | y | ing | thanh ngang |
撄 (Động từ)
【yīng】
01
To touch; to strike against; to offend or violate (someone's rights) — contact or encounter that causes harm or provocation
接触;触犯
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To tangle or entangle; to disturb/throw into disorder
纠缠;扰乱
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
