Bản dịch của từ 撇 trong tiếng Anh

Động từChữ sốDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piě

ㄆㄧㄝˇpiethanh hỏi

Piē

ㄆㄧㄝpiethanh ngang

(Động từ)

piě
01

To throw away by flinging; to toss aside (throw with a flat/side motion)

平着扔出去

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To pout (push out the lower lip, show displeasure or scorn)

下唇向前伸,嘴角向下倾斜,表示轻视、不高兴等情绪

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To tilt or lean outward; slant away (from vertical)

向外倾斜

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

piě
01

A stroke or mark like a left-falling brush stroke; something shaped like a slanting stroke (used as a measure word for such things)

用于象撇儿的东西

Ví dụ

(Danh từ)

piě
01

A downward-left stroke (piě) in Chinese character writing; the 'left-falling' stroke (like a small slanted dash)

(撇儿) 汉字的笔画

Ví dụ
撇
Bính âm:
【piě】【ㄆㄧㄝˇ】【PHIẾT】
Các biến thể:
憋, 撆, 蔽, 瞥, 𣘮, 𣟷, 𣡁
Hình thái radical:
⿰,⺘,敝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép