Bản dịch của từ 撇 trong tiếng Anh
撇

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piě | ㄆㄧㄝˇ | p | ie | thanh hỏi |
Piē | ㄆㄧㄝ | p | ie | thanh ngang |
撇 (Động từ)
To throw away by flinging; to toss aside (throw with a flat/side motion)
平着扔出去
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To pout (push out the lower lip, show displeasure or scorn)
下唇向前伸,嘴角向下倾斜,表示轻视、不高兴等情绪
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To tilt or lean outward; slant away (from vertical)
向外倾斜
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
撇 (Chữ số)
A stroke or mark like a left-falling brush stroke; something shaped like a slanting stroke (used as a measure word for such things)
用于象撇儿的东西
撇 (Danh từ)
A downward-left stroke (piě) in Chinese character writing; the 'left-falling' stroke (like a small slanted dash)
(撇儿) 汉字的笔画
- Bính âm:
- 【piě】【ㄆㄧㄝˇ】【PHIẾT】
- Các biến thể:
- 憋, 撆, 蔽, 瞥, 𣘮, 𣟷, 𣡁
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,敝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
