Bản dịch của từ 撇叶 trong tiếng Anh

撇叶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piě

ㄆㄧㄝˇpiethanh hỏi

Piē

ㄆㄧㄝpiethanh ngang

撇叶 (Danh từ)

piē yè
01

A brushstroke technique in Chinese painting for depicting orchid leaves — a slanted/’press-and‑flick’ stroke similar to the calligraphic 'pie' ()

中国画中画兰的笔法。画兰叶时﹐亦如写字之用撇法﹐故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撇叶

piē

Các từ liên quan

撇假
撇兰
撇却
撇古
撇号
叶中
叶书
叶佐
叶候
撇
Bính âm:
【piě】【ㄆㄧㄝˇ】【PHIẾT】
Các biến thể:
憋, 撆, 蔽, 瞥, 𣘮, 𣟷, 𣡁
Hình thái radical:
⿰,⺘,敝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép