Bản dịch của từ 撇掉 trong tiếng Anh

撇掉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piě

ㄆㄧㄝˇpiethanh hỏi

Piē

ㄆㄧㄝpiethanh ngang

撇掉 (Động từ)

piē diào
01

To discard or throw away; to eliminate or get rid of something unwanted.

扔掉或抛弃

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撇掉

piē

diào

撇
Bính âm:
【piě】【ㄆㄧㄝˇ】【PHIẾT】
Các biến thể:
憋, 撆, 蔽, 瞥, 𣘮, 𣟷, 𣡁
Hình thái radical:
⿰,⺘,敝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép