Bản dịch của từ 撇烈 trong tiếng Anh

撇烈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Piě

ㄆㄧㄝˇpiethanh hỏi

Piē

ㄆㄧㄝpiethanh ngang

撇烈 (Tính từ)

piē liè
01

To flick or toss off forcefully; (archaic) to pinch or pull off in a quick motion

1.亦作“撇捩”。亦作“撇挒”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Swift; very rapid (describing brisk movement or quickness of occurrence)

2.迅疾貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撇烈

piē

liè

Các từ liên quan

撇假
撇兰
撇却
撇古
撇叶
烈丈夫
烈业
烈义
烈假
烈光
撇
Bính âm:
【piě】【ㄆㄧㄝˇ】【PHIẾT】
Các biến thể:
憋, 撆, 蔽, 瞥, 𣘮, 𣟷, 𣡁
Hình thái radical:
⿰,⺘,敝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép