Bản dịch của từ 撈 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lāo

ㄌㄠN/AN/AN/A

(Động từ)

lāo
01

To scoop or fish out from water or other liquids

從水或其他液體裏面取東西:~取。打~。大海~針。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To obtain by improper means, such as profiteering or illicit gain

用不正當的手段取得:~一把。~好處。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

撈
Bính âm:
【lāo】【ㄌㄠ】【LAO】
Các biến thể:
捞, 撩, 𢭂, 𢭐
Hình thái radical:
⿰,⺘,勞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノノ丶丶ノノ丶丶フフノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép