ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
撈
Bảng phân tích âm vị 撈
Lāo
To scoop or fish out from water or other liquids
從水或其他液體裏面取東西:~取。打~。大海~針。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To obtain by improper means, such as profiteering or illicit gain
用不正當的手段取得:~一把。~好處。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép