ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
撊
Bảng phân tích âm vị 撊
Xiàn
Valiant; brave; courageous (of a person or action)
英勇
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Wrathful; furious; full of anger
愤怒的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép