ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
撌
Bảng phân tích âm vị 撌
Guì
An ancient tool or implement; to disturb/meddle (archaic use meaning 'to meddle' or 'to cause trouble')
一种古老的汉字,表示一种古代的器具或工具。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép