Bản dịch của từ 撑 trong tiếng Anh
撑

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chēng | ㄔㄥ | ch | eng | thanh ngang |
撑 (Động từ)
To support; to prop up; to sustain or hold together (physically or figuratively); to endure/hold on
支持;维持;保持
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To be so full/taut that something bulges or strains (to stretch/strain with fullness)
充满到容不下的程度
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To support; prop up; hold up (physically keep something from falling)
抵住; 托住
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To pole or push a boat forward with a pole; to prop/brace (a boat)
用篙抵住河底使船行进
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To open out; spread; stretch; prop up (e.g., open an umbrella, stretch fabric)
张开
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
撑 (Danh từ)
Prop; support (a physical brace or hinge-like support used to hold or prop something up)
支撑物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chēng】【ㄔㄥ】【SANH】
- Các biến thể:
- 䟫, 摚, 撐, 樘, 蹚, 𢴤, 𣥺, 橕
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,掌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
