Bản dịch của từ 撑犁 trong tiếng Anh

撑犁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēng

ㄔㄥchengthanh ngang

撑犁 (Danh từ)

chēng lí
01

A word from the Xiongnu language meaning 'heaven' or 'sky'; also written as '撑里'.

匈奴语称天。也写作“撑里”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撑犁

chēng

Các từ liên quan

撑事
撑伞
撑刺
撑口
撑场面
犁头
犁庭扫穴
犁庭扫闾
犁扫
犁杖
撑
Bính âm:
【chēng】【ㄔㄥ】【SANH】
Các biến thể:
䟫, 摚, 撐, 樘, 蹚, 𢴤, 𣥺, 橕
Hình thái radical:
⿰,⺘,掌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép