Bản dịch của từ 撑目兔 trong tiếng Anh

撑目兔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēng

ㄔㄥchengthanh ngang

撑目兔 (Danh từ)

chēng mù tù
01

A term referring to a rabbit pregnant by looking at the moon; metaphor for a woman pregnant without a husband.

指望月而孕的兔子。喻指妇女不夫而有胎孕。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撑目兔

chēng

Các từ liên quan

撑事
撑伞
撑刺
撑口
撑场面
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
兔三窟
兔丘
兔丝
兔丝子
兔丝燕麦
撑
Bính âm:
【chēng】【ㄔㄥ】【SANH】
Các biến thể:
䟫, 摚, 撐, 樘, 蹚, 𢴤, 𣥺, 橕
Hình thái radical:
⿰,⺘,掌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép