Bản dịch của từ 撒 trong tiếng Anh
撒

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǎ | ㄙㄚ | s | a | thanh ngang |
撒 (Động từ)
To scatter; to fling or spread out (things or limbs) — e.g., to fling, sprinkle, or spread broadly
放出;张开
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To act spoiled or coquettish; to throw a tantrum or playfully seek attention
尽力使出;表现出
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To urinate or defecate; to excrete/emit (liquid or waste)
排泄;泄出
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
撒 (Động từ)
To scatter or sprinkle (granular things); to disperse or spread (e.g., seeds, petals, sand)
把颗粒状的东西分散着扔出去;散布 (东西)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To scatter; to sprinkle; to spread about (liquid or small particles)
散落;洒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
撒 (Danh từ)
Surname Sǎ (Chinese family name 'Sa')
(Sǎ) 姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【sǎ】【ㄙㄚ, ㄙㄚˇ】【TÁT, TÁP】
- Các biến thể:
- 𢴻
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,散
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
