Bản dịch của từ 撒切尔 trong tiếng Anh

撒切尔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˇsathanh hỏi

撒切尔 (Danh từ)

sā qiē ěr
01

Baroness Margaret Thatcher, British Prime Minister (1979–1990) known for conservative policies and strong leadership.

撒切尔男爵夫人或玛格丽特·撒切尔 (1925-2013),英国保守派政治家,1979-1990 年首相

Ví dụ
02

Thatcher (proper noun: surname of a famous British prime minister)

撒切尔(名字)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撒切尔

qiè

ěr

撒
Bính âm:
【sǎ】【ㄙㄚˇ, ㄙㄚ】【TÁP, TÁT】
Các biến thể:
𢴻
Hình thái radical:
⿰,⺘,散
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép