Bản dịch của từ 撒和 trong tiếng Anh

撒和

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚsathanh ngang

撒和 (Động từ)

sā hé
01

To scatter or spread (goods/items); to toss or scatter things about

1.亦作“撒货”。亦作“撒活”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

In Mongolian: the term corresponding to 撒花; by extension, to entertain/feast guests with food or to feed animals (e.g., donkeys/horses)

2.蒙古语。即撒花。多引申指以饮食款客或喂饲驴马。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To rest or make peace; to pause conflict or temporarily reconcile

3.指休息或调停。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撒和

Các từ liên quan

撒丁岛
撒丫子
撒乖
撒决
撒刁
和一
和上
和丘
和丸
和义
撒
Bính âm:
【sǎ】【ㄙㄚ, ㄙㄚˇ】【TÁT, TÁP】
Các biến thể:
𢴻
Hình thái radical:
⿰,⺘,散
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép