Bản dịch của từ 撒娄 trong tiếng Anh

撒娄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚsathanh ngang

撒娄 (Danh từ)

sā lóu
01

1.亦作“撒髅”。

Ví dụ
02

Mongolian word meaning 'head' (a head of a person or animal)

2.蒙古语。头。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撒娄

lóu

Các từ liên quan

撒丁岛
撒丫子
撒乖
撒决
撒刁
娄公
娄娄
娄子
娄宿
娄山关
撒
Bính âm:
【sǎ】【ㄙㄚ, ㄙㄚˇ】【TÁT, TÁP】
Các biến thể:
𢴻
Hình thái radical:
⿰,⺘,散
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép